lính đánh thuê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính chuyên làm nghề chiến đấu và ăn lương của một chính quyền nước ngoài: Chỉ những người lính chiến đấu không vì lý tưởng, lòng yêu nước hay nghĩa vụ với một quốc gia cụ thể, mà chủ yếu vì tiền công (thuê) được trả bởi một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các lực lượng nổi dậy đã thuê lính đánh thuê từ nước ngoài để tăng cường sức mạnh.
- Hoạt động của lính đánh thuê trong các cuộc xung đột thường bị cộng đồng quốc tế lên án.
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyển mộ lính đánh thuê": hành động thuê mộ những người lính này.
- Chính quyền ấy bị cáo buộc tuyển mộ lính đánh thuê để can thiệp vào nội chiến.
"công ty lính đánh thuê": chỉ các tổ chức, công ty tư nhân cung cấp dịch vụ quân sự và chiến binh cho người trả tiền.
- Một số công ty lính đánh thuê hoạt động dưới vỏ bọc công ty an ninh tư nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Lính đánh mướn: Cách gọi khác, cùng nghĩa với "lính đánh thuê".
- Lính đánh thuê chuyên nghiệp: Nhấn mạnh tính chất nghề nghiệp, được đào tạo bài bản của họ.
- Quân nhân chuyên nghiệp (nghĩa trung lập): Chỉ quân nhân coi việc binh nghiệp là nghề, nhưng không nhất thiết mang hàm ý đánh thuê cho nước ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Lính mướn: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Lính đánh tiền: Cách nói nhấn mạnh động cơ tiền bạc.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa quân: Lực lượng chiến đấu vì lý tưởng, nghĩa lớn.
- Quân tình nguyện: Người lính tham gia chiến đấu tự nguyện, không vì tiền công.
- Quân chính quy: Lực lượng vũ trang chính thức của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- "Làm lính đánh thuê cho...": (Nghĩa bóng) Chỉ việc làm thuê, phục vụ cho lợi ích của một thế lực nào đó một cách mù quáng vì vật chất.
- Hắn ta chẳng có lập trường gì, chỉ là làm lính đánh thuê cho bọn đầu cơ chính trị mà thôi.
- Lính chuyên làm nghề chiến đấu và ăn lương của một chính quyền nước ngoài.